Từ điển Anh–Việt

112,417 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Degree of homogeneity

//

  • (Econ) Mức độ đồng nhất+ Xem HOMOGENNOEUS FUNCTIONS.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...