Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Demand schedule

//

  • (Econ) Biểu cầu+ Một bảng cho thấy mức cầu đối với một laọi hàng hoá nào đó tại các mức giá khác nhau.

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...