Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

depressurise

IELTS

Nghĩa thường dùng

Suy nhược động từ

“The airplane needs to depressurise before landing to ensure passenger safety.”Máy bay cần suy nhược trước khi hạ cánh để đảm bảo an toàn cho hành khách.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

động từ

  • Suy nhược

ví dụ

The airplane needs to depressurise before landing to ensure passenger safety. — Máy bay cần suy nhược trước khi hạ cánh để đảm bảo an toàn cho hành khách.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...