Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Dickey fuller test

//

  • (Econ) Các kiểm định Dickey Fuller.+ Một tập hợp các kiểm định sự tồn tại của đơn vị gốc trong chuỗi thời gian.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...