Từ điển Anh–Việt

111.809 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Dire media reports

Nghĩa thường dùng

Những tin tức truyền thông tồi tệ cụm từ

“The dire media reports about the environmental crisis have prompted urgent calls for government action and public awareness campaigns.”Những tin tức truyền thông tồi tệ về cuộc khủng hoảng môi trường đã thúc đẩy những lời kêu gọi khẩn cấp về hành động của chính phủ và các chiến dịch nâng cao nhận thức cộng đồng.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...