Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Direct taxes

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Direct taxes

//

  • (Econ) Thuế trực thu.+ Là thuế đánh trực tiếp vào cá nhân hay hãng. Thuế này ngược với thuế gián thu.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...