Từ điển Anh–Việt

112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Discharge into

Nghĩa thường dùng

Xả vào động từ

“The factory will discharge waste into the river if they do not follow the rules.”Nhà máy sẽ xả chất thải vào sông nếu họ không tuân theo các quy định.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...