Discounted cash flow yield
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
Discounted cash flow yield
//
- (Econ) Lợi tức luồng tiền đã chiết khấu+ Xem RATE OF RETURN.
Từ điển Anh–Việt
112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...