Discouraged worker
/unemployment/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
Discouraged worker
/unemployment/
- (Econ) Người thất nghiệp do nản lòng.
Từ điển Anh–Việt
112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...