Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Discouraged worker

/unemployment/

  • (Econ) Người thất nghiệp do nản lòng.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...