Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Discriminating monopoly

//

  • (Econ) Độc quyền phân biệt đối xử; Độc quyền có phân biệt.+ Xem PRICE DISCRIMINATION.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...