Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Discriminatory pricing

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Discriminatory pricing

//

  • (Econ) Định giá có phân biệt+ Xem PRICE DISCRIMINATION.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...