Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Discriminatory pricing

//

  • (Econ) Định giá có phân biệt+ Xem PRICE DISCRIMINATION.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...