Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Disguised unemployment

//

  • (Econ) Thất nghiệp trá hình.+ Xem HIDDEN UNEMPLOYMENT.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...