Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Disguised unemployment

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Disguised unemployment

//

  • (Econ) Thất nghiệp trá hình.+ Xem HIDDEN UNEMPLOYMENT.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...