Từ điển Anh–Việt

112.203 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Disparate backgrounds

Nghĩa thường dùng

Hoàn cảnh khác nhau cụm từ

“In my class, we have students from disparate backgrounds, which makes discussions really interesting.”Trong lớp học của tôi, chúng tôi có học sinh từ hoàn cảnh khác nhau, điều này làm cho các cuộc thảo luận trở nên thú vị.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...