Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Disseminate information

Nghĩa thường dùng

Phổ biến thông tin cụm từ

“The agency would collect and disseminate information.”Cơ quan sẽ thu thập và phổ biến thông tin.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...