Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Distance cost

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Distance cost

//

  • (Econ) Phí vận chuyển.+ Xem TRANSFER COSTS.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...