Distortions and market failures
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
Distortions and market failures
//
- (Econ) Các biến dạng và thất bại của thị trường.
Từ điển Anh–Việt
112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...