distractible
Nghĩa thường dùng
“Individuals who are highly distractible may struggle to maintain focus during lengthy academic lectures or complex tasks.”Những cá nhân dễ mất tập trung có thể gặp khó khăn trong việc duy trì sự chú ý trong các bài giảng học thuật dài hoặc các nhiệm vụ phức tạp.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tính từ
- Dễ Mất Tập Trung
ví dụ
Individuals who are highly distractible may struggle to maintain focus during lengthy academic lectures or complex tasks. — Những cá nhân dễ mất tập trung có thể gặp khó khăn trong việc duy trì sự chú ý trong các bài giảng học thuật dài hoặc các nhiệm vụ phức tạp.