Từ điển Anh–Việt

109,046 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Divergent cycle

//

  • (Econ) Chu kỳ phân rã; Chu kỳ bùng nổ.+ Xem EXPLOSIVE CYCLE.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...