Dividend cover
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
Dividend cover
//
- (Econ) Mức bảo chứng cổ tức.+ Tỷ số lợi nhuận trên cổ phiếu thông thường so với tổng lợi tức trên cổ phiếu.
Từ điển Anh–Việt
111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...