Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Dividend cover

//

  • (Econ) Mức bảo chứng cổ tức.+ Tỷ số lợi nhuận trên cổ phiếu thông thường so với tổng lợi tức trên cổ phiếu.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...