Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Dividend payout ratio

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Dividend payout ratio

//

  • (Econ) Tỷ số trả cổ tức+ Phần lợi tức để thanh toán CỔ TỨC.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...