Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Dollar standard

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Dollar standard

//

  • (Econ) Bản vị đôla
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...