Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Domestic - oriented growth

//

  • (Econ) Tăng trưởng hướng nội; Tăng trưởng hướng vào thị trường nội địa.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...