Từ điển Anh–Việt

112.306 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Dominant design form

Nghĩa thường dùng

Hình thức thiết kế chủ đạo cụm từ

“In recent years, the smartphone has emerged as the dominant design form in personal communication technology.”Trong những năm gần đây, smartphone đã nổi lên như một hình thức thiết kế chủ đạo trong công nghệ giao tiếp cá nhân.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...