Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Dominant firm price leadership

//

  • (Econ) Giá của hãng khống chế.+ Xem Price leadership.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...