Dominant firm price leadership
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
Dominant firm price leadership
//
- (Econ) Giá của hãng khống chế.+ Xem Price leadership.
Từ điển Anh–Việt
112.607 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...