Từ điển Anh–Việt

112,383 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Doppler modulation

//

  • (Tech) biến điệu Doppler (Đôple), biến điệu do hiệu ứng Doppler (Đôple)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...