Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Double switching

//

  • (Econ) Chuyển đổi trở lại.+ Xem RESWITCHING.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...