Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Double switching

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Double switching

//

  • (Econ) Chuyển đổi trở lại.+ Xem RESWITCHING.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...