drape
“Drapes” là số nhiều của drape — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“She draped a cloth over the table.”Cô ấy phủ một tấm vải lên bàn.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
drape
/dreip/
danh từ
- màn, rèm, trướng
- sự xếp nếp (quần áo, màn...)
ngoại động từ
- che màm, che rèm, che trướng; treo màn, treo rèm, treo trướng; trang trí bằng màn, trang trí bằng rèm, trang trí bằng trướng
- xếp nếp (quần áo, màn treo)
Định nghĩa tiếng Anh
n. the manner in which fabric hangs or falls n. a sterile covering arranged over a patient's body during a medical examination or during surgery in order to reduce the possibility of contamination v. arrange in a particular way v. place casually