Từ điển Anh–Việt

111.739 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

drape

/dreip/ Collins ★ phổ biến #6253

“Drapes” là số nhiều của drape — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

phủ vải, rủ mành động từ

“She draped a cloth over the table.”Cô ấy phủ một tấm vải lên bàn.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

drape

/dreip/

danh từ

  • màn, rèm, trướng
  • sự xếp nếp (quần áo, màn...)

ngoại động từ

  • che màm, che rèm, che trướng; treo màn, treo rèm, treo trướng; trang trí bằng màn, trang trí bằng rèm, trang trí bằng trướng
  • xếp nếp (quần áo, màn treo)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the manner in which fabric hangs or falls n. a sterile covering arranged over a patient's body during a medical examination or during surgery in order to reduce the possibility of contamination v. arrange in a particular way v. place casually

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...