Duration of unemployment
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
Duration of unemployment
//
- (Econ) Thời gian thất nghiệp+ Khoảng thời gian trung bình mà một cá nhân trải qua khi đăng ký thất nghiệp.
Từ điển Anh–Việt
112.253 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...