Từ điển Anh–Việt

112.369 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Dynamic externalities

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Dynamic externalities

//

  • (Econ) Các ngoại hưởng động; Ngoại ứng động.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...