Từ điển Anh–Việt

111.877 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

E-commerce site

Nghĩa thường dùng

Website thương mại điện tử cụm từ

“The buying and selling activities becomes easier thanks to E-commerce site”Hoạt động mua và bán trở nên dễ dàng hơn nhờ có Website thương mại điện tử

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...