Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

E-commerce site/ e- commerce platforms

Nghĩa thường dùng

Sàn thương mại điện tử cụm từ

“Ebay was the first popular e-commerce site, but Amazon is the most popular overall”Ebay là trang thương mại điện tử phổ biến đầu tiên, nhưng Amazon là phổ biến nhất nói chung

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...