Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

E-commerce transactions

Nghĩa thường dùng

Giao dịch thương mại điện tử cụm từ

“Millions of e-commerce transactions are made every day”Hàng triệu giao dịch thương mại điện tử được thực hiện mỗi ngày

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...