Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

E-plane bend

//

  • (Tech) đoạn uốn hình mặt phẳng E (ống dẫn sóng)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...