Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

EAROM (electrically alterable read-only memory)

//

  • (Tech) ROM thay đổi được bằng điện
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...