Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

EC Agricultural Livies

//

  • (Econ) Thuế nông nghiệp của EC+ Thuế do các thành viên của CỘNG ĐỒNG CHÂU ÂU (EC) đánh vào hàng nông phẩm nhập khẩu từ các nước không phải là thành viên.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...