Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ECSC

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ECSC

//

  • (Econ) Xem EUROPEAN COAL AND STEEL COMMUNITY
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...