Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

EGA (enhanced graphic adapter)

//

  • (Tech) EGA (bộ phối hợp đồ họa được tăng cường)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...