Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

EGA (enhanced graphic adapter) mode

//

  • (Tech) kiểu EGA, chế độ EGA [TN]
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...