Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

EISA (Extended Industry Standard Architecture)

//

  • (Tech) EISA, iza (Kiến Trúc Tiêu Chuẩn Kỹ Nghệ Mở Rộng)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...