Từ điển Anh–Việt
112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Chưa có “EISA (Extended Industry Standard Architecture” trong từ điển
Xem các từ có chứa “EISA (Extended Industry Standard Architecture” bên dưới, hoặc thử một từ khác.