Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Earnings driff

//

  • (Econ) Khuynh hướng tăng thu nhập.+ Tăng thu nhập hàng tuần vượt mức tăng MỨC LƯƠNG đã thoả thoả thuận.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...