Từ điển Anh–Việt

112.257 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Earnings driff

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Earnings driff

//

  • (Econ) Khuynh hướng tăng thu nhập.+ Tăng thu nhập hàng tuần vượt mức tăng MỨC LƯƠNG đã thoả thoả thuận.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...