Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Economic base

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Economic base

//

  • (Econ) Cơ sở kinh tế.+ Những hoạt đông kinh tế mà sự tăng trưởng và phát triển của chúng được coi là có vai trò quyết địng đối với tăng trưởng kinh tế của một vùng hay của một thị trấn.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...