Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Economic community

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Economic community

//

  • (Econ) Cộng đồng kinh tế.+ Một liên minh kinh tế giữa các nước có biểu thuế quan và chính sách thương mại chung đã dỡ bỏ các hạn chế đối với thương mại giữa các nước thành viên.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...