Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Economic development Committee

//

  • (Econ) Uỷ ban Phát triển kinh tế.+ Xem NATIONAL ECONOMIC DEVELOPMENT COUNCIL.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...