Từ điển Anh–Việt

112.224 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Economic development Committee

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Economic development Committee

//

  • (Econ) Uỷ ban Phát triển kinh tế.+ Xem NATIONAL ECONOMIC DEVELOPMENT COUNCIL.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...