Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Economic planning

//

  • (Econ) Hoạch định kinh tế.+ Sự phối hợp một các có tổ chức các hoạt động kinh tế.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...