Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Economic union

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Economic union

//

  • (Econ) Cộng đồng kinh tế.+ Xem ECONOMIC COMMUNITY

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...