Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Effective rate of tax

//

  • (Econ) Mức thuế hữu dụng; Thuế suất hộ hữu hiệu.+ Xem AVERAGE RATE OF TAX
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...