Từ điển Anh–Việt

109,019 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Efficiency units

//

  • (Econ) Đơn vị hiệu quả.+ Một phương pháp đo lường lực lượng lao động thông qua đầu vào dịch vụ lao động được sử dụng.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...