Từ điển Anh–Việt

112.472 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Efficiency wages

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Efficiency wages

//

  • (Econ) Tiền công hiệu quả; tiền lương hiệu dụng/ hiệu quả.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...