Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Chưa có “Electronic Numerical Integrator And Computer (ENIAC” trong từ điển
Xem các từ có chứa “Electronic Numerical Integrator And Computer (ENIAC” bên dưới, hoặc thử một từ khác.