Từ điển Anh–Việt

112.253 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Emoluments

/ɪ'mɒljʊmənts/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Emoluments

//

  • (Econ) Khoản thù lao; Thù lao ngoài lương chính+ Được định nghĩa là một phần tiền lương của ban quản lý và các lợi ích PHI TIỀN TỆ mà lợi ích này không phải là một phần giá cung cấp của doanh nghiệp (lương chính ).
Định nghĩa tiếng Anh

n. compensation received by virtue of holding an office or having employment (usually in the form of wages or fees)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...